KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 衣
衣
Kanji Kyōiku

衣 — “áo / quần áo” trong tiếng Nhật

Lớp 4い, ころも
Âm Hán Việt Y Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“áo / quần áo” trong tiếng Nhật là 衣, đọc là i, koromo (い, ころも). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 衣服 (quần áo).

Thử ngay

衣 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji衣
Nghĩaáo / quần áo
Âm đọcい, ころも
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ衣服 (quần áo)

Cách đọc 衣

衣 đọc là i (い) hoặc koromo (ころも) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 衣

  • 浴衣ゆかたyukata (áo mặc sau khi tắm)
  • 衣服いふくy phục
Học 衣 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 衣 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí