KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 替
替
Kanji Jōyō bậc trung học

替 — “đổi / thay thế” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)たい, か
Âm Hán Việt THẾ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đổi / thay thế” trong tiếng Nhật là 替, đọc là tai, ka (たい, か). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 両替 (đổi tiền).

Thử ngay

替 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji替
Nghĩađổi / thay thế
Âm đọcたい, か
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ両替 (đổi tiền)

Cách đọc 替

替 đọc là tai (たい) hoặc ka (か) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 替

  • 両替đổi tiền
Học 替 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 替

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 替 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí