KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 曽
Kanji Jōyō bậc trung học

曽 — từng / trước kia

Cao thủ (高手)そう, そ, ぞう, かつ, かつて, すなわち
Bộ thủ ⽇ · bộ 72

曽 (âm đọc: そう, そ, ぞう, かつ, かつて, すなわち; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “từng / trước kia”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 曽祖父 (cụ ông).

Thử ngay

曽 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatừng / trước kia
Âm đọcそう, そ, ぞう, かつ, かつて, すなわち
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ曽祖父 (cụ ông)

Cách đọc 曽

曽 đọc là そう hoặc hoặc ぞう hoặc かつ hoặc かつて hoặc すなわち tùy theo từ.

Từ vựng chứa 曽

Học 曽 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 曽 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí