“từng / trước kia” trong tiếng Nhật là 曽, đọc là sou, so, zou (そう, そ, ぞう, かつ, かつて, すなわち). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 曽祖父 (cụ ông).
曽 nghĩa là gì?
| Kanji | 曽 |
|---|---|
| Nghĩa | từng / trước kia |
| Âm đọc | そう, そ, ぞう, かつ, かつて, すなわち |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 曽祖父 (cụ ông) |
曽 đọc là sou (そう) hoặc so (そ) hoặc zou (ぞう) hoặc katsu (かつ) hoặc katsute (かつて) hoặc sunawachi (すなわち) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: