KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 斬
Kanji Jōyō bậc trung học

斬 — chém / trảm

Cao thủ (高手)ざん, さん, せん, ぜん, き
Âm Hán Việt TRẢM Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

斬 (âm đọc: ざん, さん, せん, ぜん, き; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “chém / trảm”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 斬殺 (chém giết).

Thử ngay

斬 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩachém / trảm
Âm đọcざん, さん, せん, ぜん, き
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ斬殺 (chém giết)

Cách đọc 斬

斬 đọc là ざん hoặc さん hoặc せん hoặc ぜん hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 斬

  • chém giết
Học 斬 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 斬 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí