KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 呪
Kanji Jōyō bậc trung học

呪 — nguyền rủa / bùa chú

Cao thủ (高手)じゅ, しゅ, しゅう, ず, まじな, のろ
Bộ thủ ⼝ · bộ 30

呪 (âm đọc: じゅ, しゅ, しゅう, ず, まじな, のろ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “nguyền rủa / bùa chú”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 呪文 (câu thần chú).

Thử ngay

呪 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩanguyền rủa / bùa chú
Âm đọcじゅ, しゅ, しゅう, ず, まじな, のろ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ呪文 (câu thần chú)

Cách đọc 呪

呪 đọc là じゅ hoặc しゅ hoặc しゅう hoặc hoặc まじな hoặc のろ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 呪

  • câu thần chú
Học 呪 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 呪 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí