呪 (âm đọc: じゅ, しゅ, しゅう, ず, まじな, のろ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “nguyền rủa / bùa chú”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 呪文 (câu thần chú).
呪 nghĩa là gì?
| Kanji | 呪 |
|---|---|
| Nghĩa | nguyền rủa / bùa chú |
| Âm đọc | じゅ, しゅ, しゅう, ず, まじな, のろ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 呪文 (câu thần chú) |
呪 đọc là じゅ hoặc しゅ hoặc しゅう hoặc ず hoặc まじな hoặc のろ tùy theo từ.