“vẫy / chỉ huy” trong tiếng Nhật là 揮, đọc là ki, furu (き, ふる). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 指揮 (chỉ huy).
揮 nghĩa là gì?
力を発揮する。
| Kanji | 揮 |
|---|---|
| Nghĩa | vẫy / chỉ huy |
| Âm đọc | き, ふる |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 指揮 (chỉ huy) |
揮 đọc là ki (き) hoặc furu (ふる) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: