“phấn khích” trong tiếng Nhật là 奮, đọc là fun, furu (ふん, ふる). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 興奮 (hưng phấn).
奮 nghĩa là gì?
試合で奮い立つ。
| Kanji | 奮 |
|---|---|
| Nghĩa | phấn khích |
| Âm đọc | ふん, ふる |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 興奮 (hưng phấn) |
奮 đọc là fun (ふん) hoặc furu (ふる) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: