KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 奮
奮
Kanji Kyōiku

奮 — “phấn khích” trong tiếng Nhật

Lớp 6ふん, ふる
Âm Hán Việt PHẤN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“phấn khích” trong tiếng Nhật là 奮, đọc là fun, furu (ふん, ふる). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 興奮 (hưng phấn).

Thử ngay

奮 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji奮
Nghĩaphấn khích
Âm đọcふん, ふる
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ興奮 (hưng phấn)

Cách đọc 奮

奮 đọc là fun (ふん) hoặc furu (ふる) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 奮

  • 興奮hưng phấn
Học 奮 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 奮

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 奮 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí