KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 壊
壊
Kanji Jōyō bậc trung học

壊 — “phá / hỏng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)かい, え, こわ, やぶ
Bộ thủ ⼟ · bộ 32

“phá / hỏng” trong tiếng Nhật là 壊, đọc là kai, e, kowa (かい, え, こわ, やぶ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 破壊 (phá hủy).

Thử ngay

壊 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji壊
Nghĩaphá / hỏng
Âm đọcかい, え, こわ, やぶ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ破壊 (phá hủy)

Cách đọc 壊

壊 đọc là kai (かい) hoặc e (え) hoặc kowa (こわ) hoặc yabu (やぶ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 壊

  • 破壊phá hoại
  • 崩壊sụp đổ
Học 壊 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 壊

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 壊 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí