“thua / bại” trong tiếng Nhật là 敗, đọc là hai, yabu (はい, やぶ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 失敗 (thất bại).
敗 nghĩa là gì?
試合に敗れた。
| Kanji | 敗 |
|---|---|
| Nghĩa | thua / bại |
| Âm đọc | はい, やぶ |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 失敗 (thất bại) |
敗 đọc là hai (はい) hoặc yabu (やぶ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: