“vẽ / phác họa” trong tiếng Nhật là 描, đọc là byou, ega, ka (びょう, えが, か). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 描写 (miêu tả).
描 nghĩa là gì?
| Kanji | 描 |
|---|---|
| Nghĩa | vẽ / phác họa |
| Âm đọc | びょう, えが, か |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 描写 (miêu tả) |
描 đọc là byou (びょう) hoặc ega (えが) hoặc ka (か) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: