KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 弱
弱
Kanji Kyōiku

弱 — “yếu” trong tiếng Nhật

Lớp 2じゃく, よわ
Âm Hán Việt NHƯỢC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“yếu” trong tiếng Nhật là 弱, đọc là jaku, yowa (じゃく, よわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 弱い (yếu).

Thử ngay

弱 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji弱
Nghĩayếu
Âm đọcじゃく, よわ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ弱い (yếu)

Cách đọc 弱

弱 đọc là jaku (じゃく) hoặc yowa (よわ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 弱

  • 脆弱性ぜいじゃくせいtính dễ tổn thương
  • 弱いyếu
  • 薄弱yếu ớt
Học 弱 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 弱

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 弱 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí