薄 (âm đọc: はく, うす, うす-, -うす, すすき; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “mỏng / nhạt”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 薄弱 (yếu ớt).
薄 nghĩa là gì?
| Kanji | 薄 |
|---|---|
| Nghĩa | mỏng / nhạt |
| Âm đọc | はく, うす, うす-, -うす, すすき |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 薄弱 (yếu ớt) |
薄 đọc là はく hoặc うす hoặc うす- hoặc -うす hoặc すすき tùy theo từ.