KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 薄
Kanji Jōyō bậc trung học

薄 — mỏng / nhạt

Cao thủ (高手)はく, うす, うす-, -うす, すすき
Bộ thủ ⾋ · bộ 140

薄 (âm đọc: はく, うす, うす-, -うす, すすき; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “mỏng / nhạt”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 薄弱 (yếu ớt).

Thử ngay

薄 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩamỏng / nhạt
Âm đọcはく, うす, うす-, -うす, すすき
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ薄弱 (yếu ớt)

Cách đọc 薄

薄 đọc là はく hoặc うす hoặc うす- hoặc -うす hoặc すすき tùy theo từ.

Từ vựng chứa 薄

  • yếu ớt
Học 薄 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 薄 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí