KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 廷
Kanji Jōyō bậc trung học

廷 — triều đình / tòa án

Cao thủ (高手)てい
Âm Hán Việt ĐÌNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

廷 (âm đọc: てい; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “triều đình / tòa án”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 法廷 (tòa án).

Thử ngay

廷 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatriều đình / tòa án
Âm đọcてい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ法廷 (tòa án)

Cách đọc 廷

廷 đọc là てい tùy theo từ.

Từ vựng chứa 廷

  • tòa án
Học 廷 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 廷 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí