KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 廷
廷
Kanji Jōyō bậc trung học

廷 — “triều đình / tòa án” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)てい
Âm Hán Việt ĐÌNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“triều đình / tòa án” trong tiếng Nhật là 廷, đọc là tei (てい). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 法廷 (tòa án).

Thử ngay

廷 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji廷
Nghĩatriều đình / tòa án
Âm đọcてい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ法廷 (tòa án)

Cách đọc 廷

廷 đọc là tei (てい) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 廷

  • 法廷tòa án
Học 廷 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 廷

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 廷 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí