KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 峡
Kanji Jōyō bậc trung học

峡 — hẻm núi

Cao thủ (高手)きょう, こう, はざま
Bộ thủ ⼭ · bộ 46

峡 (âm đọc: きょう, こう, はざま; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “hẻm núi”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 海峡 (eo biển).

Thử ngay

峡 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩahẻm núi
Âm đọcきょう, こう, はざま
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ海峡 (eo biển)

Cách đọc 峡

峡 đọc là きょう hoặc こう hoặc はざま tùy theo từ.

Từ vựng chứa 峡

  • eo biển
Học 峡 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 峡 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí