KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 俸
Kanji Jōyō bậc trung học

俸 — bổng lộc / lương

Cao thủ (高手)ほう
Âm Hán Việt BỔNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

俸 (âm đọc: ほう; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “bổng lộc / lương”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 俸給 (tiền lương).

Thử ngay

俸 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩabổng lộc / lương
Âm đọcほう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ俸給 (tiền lương)

Cách đọc 俸

俸 đọc là ほう tùy theo từ.

Từ vựng chứa 俸

  • tiền lương
Học 俸 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 俸 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí