KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 俸
俸
Kanji Jōyō bậc trung học

俸 — “bổng lộc / lương” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ほう
Âm Hán Việt BỔNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bổng lộc / lương” trong tiếng Nhật là 俸, đọc là hou (ほう). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 俸給 (tiền lương).

Thử ngay

俸 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji俸
Nghĩabổng lộc / lương
Âm đọcほう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ俸給 (tiền lương)

Cách đọc 俸

俸 đọc là hou (ほう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 俸

  • 俸給tiền lương
Học 俸 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 俸

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 俸 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí