“cậu bé / nhà sư” trong tiếng Nhật là 坊, đọc là bou, bo (ぼう, ぼっ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 赤ん坊 (em bé).
坊 nghĩa là gì?
| Kanji | 坊 |
|---|---|
| Nghĩa | cậu bé / nhà sư |
| Âm đọc | ぼう, ぼっ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 赤ん坊 (em bé) |
坊 đọc là bou (ぼう) hoặc bo (ぼっ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: