岬 (âm đọc: こう, みさき; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “mũi đất”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 岬 (mũi đất).
岬 nghĩa là gì?
| Kanji | 岬 |
|---|---|
| Nghĩa | mũi đất |
| Âm đọc | こう, みさき |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 岬 (mũi đất) |
岬 đọc là こう hoặc みさき tùy theo từ.