“cạn kiệt / dốc hết” trong tiếng Nhật là 尽, đọc là jin, san, tsu (じん, さん, つ, -つ, -づ, -ず, さかづき, ことごと, つか, つき). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 尽力 (dốc sức).
尽 nghĩa là gì?
| Kanji | 尽 |
|---|---|
| Nghĩa | cạn kiệt / dốc hết |
| Âm đọc | じん, さん, つ, -つ, -づ, -ず, さかづき, ことごと, つか, つき |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 尽力 (dốc sức) |
尽 đọc là jin (じん) hoặc san (さん) hoặc tsu (つ) hoặc tsu (-つ) hoặc zu (-づ) hoặc zu (-ず) hoặc sakazuki (さかづき) hoặc kotogoto (ことごと) hoặc tsuka (つか) hoặc tsuki (つき) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: