KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 寂
Kanji Jōyō bậc trung học

寂 — tịch mịch / cô quạnh

Cao thủ (高手)じゃく, せき, さび, さみ
Âm Hán Việt TỊCH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

寂 (âm đọc: じゃく, せき, さび, さみ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tịch mịch / cô quạnh”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 寂しい (cô đơn).

Thử ngay

寂 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatịch mịch / cô quạnh
Âm đọcじゃく, せき, さび, さみ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ寂しい (cô đơn)

Cách đọc 寂

寂 đọc là じゃく hoặc せき hoặc さび hoặc さみ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 寂

  • 寂しいcô đơn
Học 寂 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 寂 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí