“tịch mịch / cô quạnh” trong tiếng Nhật là 寂, đọc là jaku, seki, sabi (じゃく, せき, さび, さみ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 寂しい (cô đơn).
寂 nghĩa là gì?
| Kanji | 寂 |
|---|---|
| Nghĩa | tịch mịch / cô quạnh |
| Âm đọc | じゃく, せき, さび, さみ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 寂しい (cô đơn) |
寂 đọc là jaku (じゃく) hoặc seki (せき) hoặc sabi (さび) hoặc sami (さみ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: