KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 隅
隅
Kanji Jōyō bậc trung học

隅 — “góc / xó” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ぐう, すみ
Bộ thủ ⾩ · bộ 170

“góc / xó” trong tiếng Nhật là 隅, đọc là guu, sumi (ぐう, すみ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 片隅 (góc nhỏ).

Thử ngay

隅 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji隅
Nghĩagóc / xó
Âm đọcぐう, すみ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ片隅 (góc nhỏ)

Cách đọc 隅

隅 đọc là guu (ぐう) hoặc sumi (すみ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 隅

  • 片隅góc nhỏ
Học 隅 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 隅

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 隅 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí