“cô gái / tiểu thư” trong tiếng Nhật là 嬢, đọc là jou, musume (じょう, むすめ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 令嬢 (tiểu thư).
嬢 nghĩa là gì?
| Kanji | 嬢 |
|---|---|
| Nghĩa | cô gái / tiểu thư |
| Âm đọc | じょう, むすめ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 令嬢 (tiểu thư) |
嬢 đọc là jou (じょう) hoặc musume (むすめ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: