KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 嬢
Kanji Jōyō bậc trung học

嬢 — cô gái / tiểu thư

Cao thủ (高手)じょう, むすめ
Bộ thủ ⼥ · bộ 38

嬢 (âm đọc: じょう, むすめ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “cô gái / tiểu thư”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 令嬢 (tiểu thư).

Thử ngay

嬢 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacô gái / tiểu thư
Âm đọcじょう, むすめ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ令嬢 (tiểu thư)

Cách đọc 嬢

嬢 đọc là じょう hoặc むすめ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 嬢

  • tiểu thư
Học 嬢 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 嬢 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí