KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 妻
妻
Kanji Kyōiku

妻 — “vợ” trong tiếng Nhật

Lớp 5さい, つま
Âm Hán Việt THÊ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“vợ” trong tiếng Nhật là 妻, đọc là sai, tsuma (さい, つま). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 夫妻 (vợ chồng).

Thử ngay

妻 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji妻
Nghĩavợ
Âm đọcさい, つま
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ夫妻 (vợ chồng)

Cách đọc 妻

妻 đọc là sai (さい) hoặc tsuma (つま) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 妻

  • 夫妻vợ chồng
Học 妻 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 妻

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 妻 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí