“vợ” trong tiếng Nhật là 妻, đọc là sai, tsuma (さい, つま). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 夫妻 (vợ chồng).
妻 nghĩa là gì?
父の妻は母だ。
| Kanji | 妻 |
|---|---|
| Nghĩa | vợ |
| Âm đọc | さい, つま |
| Lớp | Lớp 5 (Khó) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 夫妻 (vợ chồng) |
妻 đọc là sai (さい) hoặc tsuma (つま) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: