KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 保
保
Kanji Kyōiku

保 — “bảo vệ / giữ” trong tiếng Nhật

Lớp 5ほ, たも
Âm Hán Việt BẢO Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bảo vệ / giữ” trong tiếng Nhật là 保, đọc là ho, tamo (ほ, たも). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 保険 (bảo hiểm).

Thử ngay

保 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji保
Nghĩabảo vệ / giữ
Âm đọcほ, たも
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ保険 (bảo hiểm)

Cách đọc 保

保 đọc là ho (ほ) hoặc tamo (たも) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 保

  • 保護ほごbảo vệ
  • 確保かくほbảo đảm
  • 保管ほかんbảo quản
  • 保存ほぞんbảo quản
  • 自然保護しぜんほごbảo vệ thiên nhiên
  • 保険bảo hiểm
Học 保 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 保 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí