KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 粘
粘
Kanji Jōyō bậc trung học

粘 — “dính / dẻo” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ねん, ねば
Bộ thủ ⽶ · bộ 119

“dính / dẻo” trong tiếng Nhật là 粘, đọc là nen, neba (ねん, ねば). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 粘土 (đất sét).

Thử ngay

粘 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji粘
Nghĩadính / dẻo
Âm đọcねん, ねば
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ粘土 (đất sét)

Cách đọc 粘

粘 đọc là nen (ねん) hoặc neba (ねば) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 粘

  • 粘土đất sét
Học 粘 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 粘

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 粘 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí