KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 砂
砂
Kanji Kyōiku

砂 — “cát” trong tiếng Nhật

Lớp 6さ, しゃ, すな
Bộ thủ ⽯ · bộ 112

“cát” trong tiếng Nhật là 砂, đọc là sa, sha, suna (さ, しゃ, すな). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 砂漠 (sa mạc).

Thử ngay

砂 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji砂
Nghĩacát
Âm đọcさ, しゃ, すな
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ砂漠 (sa mạc)

Cách đọc 砂

砂 đọc là sa (さ) hoặc sha (しゃ) hoặc suna (すな) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 砂

  • 土砂どしゃđất đá
  • 砂漠sa mạc
  • 砂糖đường
Học 砂 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 砂

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 砂 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí