砂 (âm đọc: さ, しゃ, すな; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “cát”. Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 砂漠 (sa mạc).
| Kanji | 砂 |
|---|---|
| Nghĩa | cát |
| Âm đọc | さ, しゃ, すな |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
砂 đọc là さ hoặc しゃ hoặc すな tùy theo từ.
| Ví dụ | 砂漠 (sa mạc) |
|---|