KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 嚇
Kanji Jōyō bậc trung học

嚇 — đe dọa / hù dọa

Cao thủ (高手)かく, おど
Bộ thủ ⼝ · bộ 30

嚇 (âm đọc: かく, おど; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “đe dọa / hù dọa”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 威嚇 (uy hiếp).

Thử ngay

嚇 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩađe dọa / hù dọa
Âm đọcかく, おど
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ威嚇 (uy hiếp)

Cách đọc 嚇

嚇 đọc là かく hoặc おど tùy theo từ.

Từ vựng chứa 嚇

  • uy hiếp
Học 嚇 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 嚇 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí