“chế nhạo / giễu cợt” trong tiếng Nhật là 嘲, đọc là chou, tou, azake (ちょう, とう, あざけ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 嘲笑 (chế nhạo, cười nhạo).
嘲 nghĩa là gì?
| Kanji | 嘲 |
|---|---|
| Nghĩa | chế nhạo / giễu cợt |
| Âm đọc | ちょう, とう, あざけ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 嘲笑 (chế nhạo, cười nhạo) |
嘲 đọc là chou (ちょう) hoặc tou (とう) hoặc azake (あざけ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: