KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 嘲
Kanji Jōyō bậc trung học

嘲 — chế nhạo / giễu cợt

Cao thủ (高手)ちょう, とう, あざけ
Âm Hán Việt TRÀO Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

嘲 (âm đọc: ちょう, とう, あざけ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “chế nhạo / giễu cợt”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 嘲笑 (chế nhạo, cười nhạo).

Thử ngay

嘲 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩachế nhạo / giễu cợt
Âm đọcちょう, とう, あざけ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ嘲笑 (chế nhạo, cười nhạo)

Cách đọc 嘲

嘲 đọc là ちょう hoặc とう hoặc あざけ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 嘲

  • chế nhạo, cười nhạo
Học 嘲 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 嘲 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí