喩 (âm đọc: ゆ, たと, さと; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “ví von / ẩn dụ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 比喩 (phép ẩn dụ, so sánh ví von).
喩 nghĩa là gì?
| Kanji | 喩 |
|---|---|
| Nghĩa | ví von / ẩn dụ |
| Âm đọc | ゆ, たと, さと |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 比喩 (phép ẩn dụ, so sánh ví von) |
喩 đọc là ゆ hoặc たと hoặc さと tùy theo từ.