KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 喩
喩
Kanji Jōyō bậc trung học

喩 — “ví von / ẩn dụ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ゆ, たと, さと
Bộ thủ ⼝ · bộ 30

“ví von / ẩn dụ” trong tiếng Nhật là 喩, đọc là yu, tato, sato (ゆ, たと, さと). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 比喩 (phép ẩn dụ, so sánh ví von).

Thử ngay

喩 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji喩
Nghĩaví von / ẩn dụ
Âm đọcゆ, たと, さと
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ比喩 (phép ẩn dụ, so sánh ví von)

Cách đọc 喩

喩 đọc là yu (ゆ) hoặc tato (たと) hoặc sato (さと) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 喩

  • 比喩phép ẩn dụ, so sánh ví von
Học 喩 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 喩

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 喩 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí