“tiết kiệm / cần kiệm” trong tiếng Nhật là 倹, đọc là ken, tsuma, tsuzumayaka (けん, つま, つづまやか). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 倹約 (tiết kiệm).
倹 nghĩa là gì?
| Kanji | 倹 |
|---|---|
| Nghĩa | tiết kiệm / cần kiệm |
| Âm đọc | けん, つま, つづまやか |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 倹約 (tiết kiệm) |
倹 đọc là ken (けん) hoặc tsuma (つま) hoặc tsuzumayaka (つづまやか) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: