KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 倹
Kanji Jōyō bậc trung học

倹 — tiết kiệm / cần kiệm

Cao thủ (高手)けん, つま, つづまやか
Bộ thủ ⼈ · bộ 9

倹 (âm đọc: けん, つま, つづまやか; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tiết kiệm / cần kiệm”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 倹約 (tiết kiệm).

Thử ngay

倹 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatiết kiệm / cần kiệm
Âm đọcけん, つま, つづまやか
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ倹約 (tiết kiệm)

Cách đọc 倹

倹 đọc là けん hoặc つま hoặc つづまやか tùy theo từ.

Từ vựng chứa 倹

  • tiết kiệm
Học 倹 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 倹 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí