“tang / để tang / mất” trong tiếng Nhật là 喪, đọc là sou, mo (そう, も). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 喪失 (mất mát).
喪 nghĩa là gì?
| Kanji | 喪 |
|---|---|
| Nghĩa | tang / để tang / mất |
| Âm đọc | そう, も |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 喪失 (mất mát) |
喪 đọc là sou (そう) hoặc mo (も) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: