KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 喪
Kanji Jōyō bậc trung học

喪 — tang / để tang / mất

Cao thủ (高手)そう, も
Âm Hán Việt TANG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

喪 (âm đọc: そう, も; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tang / để tang / mất”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 喪失 (mất mát).

Thử ngay

喪 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatang / để tang / mất
Âm đọcそう, も
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ喪失 (mất mát)

Cách đọc 喪

喪 đọc là そう hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 喪

  • mất mát
Học 喪 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 喪 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí