KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 喉
喉
Kanji Jōyō bậc trung học

喉 — “cổ họng / yết hầu” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)こう, のど
Âm Hán Việt HẦU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cổ họng / yết hầu” trong tiếng Nhật là 喉, đọc là kou, nodo (こう, のど). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 喉 (cổ họng).

Thử ngay

喉 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji喉
Nghĩacổ họng / yết hầu
Âm đọcこう, のど
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ喉 (cổ họng)

Cách đọc 喉

喉 đọc là kou (こう) hoặc nodo (のど) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 喉

  • 咽喉yết hầu / cổ họng
Học 喉 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 喉

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 喉 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí