KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 畏
畏
Kanji Jōyō bậc trung học

畏 — “kính sợ / sợ hãi” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)い, おそ, かしこま, かしこ
Âm Hán Việt UÝ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“kính sợ / sợ hãi” trong tiếng Nhật là 畏, đọc là i, oso, kashikoma (い, おそ, かしこま, かしこ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 畏敬 (kính sợ / tôn kính).

Thử ngay

畏 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji畏
Nghĩakính sợ / sợ hãi
Âm đọcい, おそ, かしこま, かしこ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ畏敬 (kính sợ / tôn kính)

Cách đọc 畏

畏 đọc là i (い) hoặc oso (おそ) hoặc kashikoma (かしこま) hoặc kashiko (かしこ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 畏

  • 畏敬kính sợ / tôn kính
Học 畏 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 畏

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 畏 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí