KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 畏
Kanji Jōyō bậc trung học

畏 — kính sợ / sợ hãi

Cao thủ (高手)い, おそ, かしこま, かしこ
Âm Hán Việt Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

畏 (âm đọc: い, おそ, かしこま, かしこ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “kính sợ / sợ hãi”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 畏敬 (kính sợ / tôn kính).

Thử ngay

畏 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩakính sợ / sợ hãi
Âm đọcい, おそ, かしこま, かしこ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ畏敬 (kính sợ / tôn kính)

Cách đọc 畏

畏 đọc là hoặc おそ hoặc かしこま hoặc かしこ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 畏

  • kính sợ / tôn kính
Học 畏 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 畏 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí