“mở ra / khai mở” trong tiếng Nhật là 啓, đọc là kei, hira, sato (けい, ひら, さと). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 啓発 (khai sáng).
啓 nghĩa là gì?
| Kanji | 啓 |
|---|---|
| Nghĩa | mở ra / khai mở |
| Âm đọc | けい, ひら, さと |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 啓発 (khai sáng) |
啓 đọc là kei (けい) hoặc hira (ひら) hoặc sato (さと) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: