“làng quê / dặm” trong tiếng Nhật là 里, đọc là ri, sato (り, さと). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 故郷 (quê hương).
里 nghĩa là gì?
夏休みに母の里へ帰る。
| Kanji | 里 |
|---|---|
| Nghĩa | làng quê / dặm |
| Âm đọc | り, さと |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 故郷 (quê hương) |
里 đọc là ri (り) hoặc sato (さと) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: