KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 丘
Kanji Jōyō bậc trung học

丘 — đồi / gò

Cao thủ (高手)きゅう, おか
Âm Hán Việt KHÂU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

丘 (âm đọc: きゅう, おか; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “đồi / gò”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 丘陵 (đồi núi).

Thử ngay

丘 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩađồi / gò
Âm đọcきゅう, おか
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ丘陵 (đồi núi)

Cách đọc 丘

丘 đọc là きゅう hoặc おか tùy theo từ.

Từ vựng chứa 丘

  • đồi núi
Học 丘 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 丘 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí