“cây (to)” trong tiếng Nhật là 樹, đọc là ju, ki (じゅ, き). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 樹木 (cây cối).
樹 nghĩa là gì?
庭に大きな樹がある。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: