KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 樹
樹
Kanji Kyōiku

樹 — “cây (to)” trong tiếng Nhật

Lớp 6じゅ, き
Âm Hán Việt THỤ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cây (to)” trong tiếng Nhật là 樹, đọc là ju, ki (じゅ, き). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 樹木 (cây cối).

Thử ngay

樹 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji樹
Nghĩacây (to)
Âm đọcじゅ, き
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ樹木 (cây cối)

Cách đọc 樹

樹 đọc là ju (じゅ) hoặc ki (き) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 樹

  • 樹液じゅえきnhựa cây
  • 樹木cây cối
Học 樹 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 樹

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 樹 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí