KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 勇
勇
Kanji Kyōiku

勇 — “dũng cảm” trong tiếng Nhật

Lớp 4ゆう, いさ
Âm Hán Việt DŨNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“dũng cảm” trong tiếng Nhật là 勇, đọc là yuu, isa (ゆう, いさ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 勇気 (dũng khí).

Thử ngay

勇 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji勇
Nghĩadũng cảm
Âm đọcゆう, いさ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ勇気 (dũng khí)

Cách đọc 勇

勇 đọc là yuu (ゆう) hoặc isa (いさ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 勇

  • 勇気dũng khí
  • 勇敢dũng cảm
Học 勇 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 勇

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 勇 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí