“dũng cảm” trong tiếng Nhật là 勇, đọc là yuu, isa (ゆう, いさ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 勇気 (dũng khí).
勇 nghĩa là gì?
勇気を出して話す。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: