KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 刃
Kanji Jōyō bậc trung học

刃 — lưỡi dao / lưỡi kiếm

Cao thủ (高手)じん, にん, は, やいば, き
Âm Hán Việt NHẪN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

刃 (âm đọc: じん, にん, は, やいば, き; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “lưỡi dao / lưỡi kiếm”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 刃物 (vật sắc, dao).

Thử ngay

刃 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩalưỡi dao / lưỡi kiếm
Âm đọcじん, にん, は, やいば, き
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ刃物 (vật sắc, dao)

Cách đọc 刃

刃 đọc là じん hoặc にん hoặc hoặc やいば hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 刃

  • vật sắc, dao
Học 刃 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 刃 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí