“lưỡi dao / lưỡi kiếm” trong tiếng Nhật là 刃, đọc là jin, nin, ha (じん, にん, は, やいば, き). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 刃物 (vật sắc, dao).
刃 nghĩa là gì?
| Kanji | 刃 |
|---|---|
| Nghĩa | lưỡi dao / lưỡi kiếm |
| Âm đọc | じん, にん, は, やいば, き |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 刃物 (vật sắc, dao) |
刃 đọc là jin (じん) hoặc nin (にん) hoặc ha (は) hoặc yaiba (やいば) hoặc ki (き) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: