“thừa nhận” trong tiếng Nhật là 認, đọc là nin, mito (にん, みと). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 認識 (nhận thức).
認 nghĩa là gì?
先生が答えを認めた。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: