KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 冥
Kanji Jōyō bậc trung học

冥 — tối tăm / cõi âm

Cao thủ (高手)めい, みょう, くら
Âm Hán Việt MINH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

冥 (âm đọc: めい, みょう, くら; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tối tăm / cõi âm”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 冥福 (phúc cõi âm).

Thử ngay

冥 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatối tăm / cõi âm
Âm đọcめい, みょう, くら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ冥福 (phúc cõi âm)

Cách đọc 冥

冥 đọc là めい hoặc みょう hoặc くら tùy theo từ.

Từ vựng chứa 冥

  • phúc cõi âm
Học 冥 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 冥 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí