“hưng thịnh / sung mãn” trong tiếng Nhật là 旺, đọc là ou, kyou, gou (おう, きょう, ごう, かがや, うつくし, さかん). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 旺盛 (mạnh mẽ / sung mãn).
旺 nghĩa là gì?
| Kanji | 旺 |
|---|---|
| Nghĩa | hưng thịnh / sung mãn |
| Âm đọc | おう, きょう, ごう, かがや, うつくし, さかん |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 旺盛 (mạnh mẽ / sung mãn) |
旺 đọc là ou (おう) hoặc kyou (きょう) hoặc gou (ごう) hoặc kagaya (かがや) hoặc utsukushi (うつくし) hoặc sakan (さかん) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: