“người đẹp” trong tiếng Nhật là 媛, đọc là en, hime (えん, ひめ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 愛媛 (tỉnh Ehime).
媛 nghĩa là gì?
愛媛はみかんで有名だ。
| Kanji | 媛 |
|---|---|
| Nghĩa | người đẹp |
| Âm đọc | えん, ひめ |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 愛媛 (tỉnh Ehime) |
媛 đọc là en (えん) hoặc hime (ひめ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: