KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 媛
媛
Kanji Kyōiku

媛 — “người đẹp” trong tiếng Nhật

Lớp 4えん, ひめ
Bộ thủ ⼥ · bộ 38

“người đẹp” trong tiếng Nhật là 媛, đọc là en, hime (えん, ひめ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 愛媛 (tỉnh Ehime).

Thử ngay

媛 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji媛
Nghĩangười đẹp
Âm đọcえん, ひめ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ愛媛 (tỉnh Ehime)

Cách đọc 媛

媛 đọc là en (えん) hoặc hime (ひめ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 媛

  • 愛媛tỉnh Ehime
Học 媛 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 媛

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 媛 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí