“tròn” trong tiếng Nhật là 丸, đọc là gan, maru (がん, まる). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 丸い (hình tròn).
丸 nghĩa là gì?
丸を かきます。
| Kanji | 丸 |
|---|---|
| Nghĩa | tròn |
| Âm đọc | がん, まる |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 丸い (hình tròn) |
丸 đọc là gan (がん) hoặc maru (まる) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: