“cầu xin / ăn xin” trong tiếng Nhật là 乞, đọc là kotsu, kitsu, ki (こつ, きつ, き, きけ, こち, こ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 乞食 (ăn xin / hành khất).
乞 nghĩa là gì?
| Kanji | 乞 |
|---|---|
| Nghĩa | cầu xin / ăn xin |
| Âm đọc | こつ, きつ, き, きけ, こち, こ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 乞食 (ăn xin / hành khất) |
乞 đọc là kotsu (こつ) hoặc kitsu (きつ) hoặc ki (き) hoặc kike (きけ) hoặc kochi (こち) hoặc ko (こ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: