KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 乞
乞
Kanji Jōyō bậc trung học

乞 — “cầu xin / ăn xin” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)こつ, きつ, き, きけ, こち, こ
Âm Hán Việt KHẤT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cầu xin / ăn xin” trong tiếng Nhật là 乞, đọc là kotsu, kitsu, ki (こつ, きつ, き, きけ, こち, こ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 乞食 (ăn xin / hành khất).

Thử ngay

乞 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji乞
Nghĩacầu xin / ăn xin
Âm đọcこつ, きつ, き, きけ, こち, こ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ乞食 (ăn xin / hành khất)

Cách đọc 乞

乞 đọc là kotsu (こつ) hoặc kitsu (きつ) hoặc ki (き) hoặc kike (きけ) hoặc kochi (こち) hoặc ko (こ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 乞

  • 乞食ăn xin / hành khất
Học 乞 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 乞

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 乞 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí