KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 弄
Kanji Jōyō bậc trung học

弄 — đùa nghịch / mân mê

Cao thủ (高手)ろう, る, いじく, いじ, ひねく, たわむ, もてあそ
Âm Hán Việt LỘNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

弄 (âm đọc: ろう, る, いじく, いじ, ひねく, たわむ, もてあそ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “đùa nghịch / mân mê”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 翻弄 (đùa cợt, xoay như chong chóng).

Thử ngay

弄 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩađùa nghịch / mân mê
Âm đọcろう, る, いじく, いじ, ひねく, たわむ, もてあそ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ翻弄 (đùa cợt, xoay như chong chóng)

Cách đọc 弄

弄 đọc là ろう hoặc hoặc いじく hoặc いじ hoặc ひねく hoặc たわむ hoặc もてあそ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 弄

  • đùa cợt, xoay như chong chóng
Học 弄 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 弄 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí