弄 (âm đọc: ろう, る, いじく, いじ, ひねく, たわむ, もてあそ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “đùa nghịch / mân mê”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 翻弄 (đùa cợt, xoay như chong chóng).
弄 nghĩa là gì?
| Kanji | 弄 |
|---|---|
| Nghĩa | đùa nghịch / mân mê |
| Âm đọc | ろう, る, いじく, いじ, ひねく, たわむ, もてあそ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 翻弄 (đùa cợt, xoay như chong chóng) |
弄 đọc là ろう hoặc る hoặc いじく hoặc いじ hoặc ひねく hoặc たわむ hoặc もてあそ tùy theo từ.