KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 吏
Kanji Jōyō bậc trung học

吏 — quan lại / viên chức

Cao thủ (高手)
Âm Hán Việt LẠI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

吏 (âm đọc: り; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “quan lại / viên chức”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 官吏 (quan lại, công chức).

Thử ngay

吏 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩaquan lại / viên chức
Âm đọc
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ官吏 (quan lại, công chức)

Cách đọc 吏

吏 đọc là tùy theo từ.

Từ vựng chứa 吏

  • quan lại, công chức
Học 吏 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 吏 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí