漬 (âm đọc: し, つ, -づ, -づけ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “ngâm / muối dưa”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 漬物 (đồ muối).
漬 nghĩa là gì?
| Kanji | 漬 |
|---|---|
| Nghĩa | ngâm / muối dưa |
| Âm đọc | し, つ, -づ, -づけ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 漬物 (đồ muối) |
漬 đọc là し hoặc つ hoặc -づ hoặc -づけ tùy theo từ.