KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 漬
Kanji Jōyō bậc trung học

漬 — ngâm / muối dưa

Cao thủ (高手)し, つ, -づ, -づけ
Bộ thủ ⽔ · bộ 85

漬 (âm đọc: し, つ, -づ, -づけ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “ngâm / muối dưa”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 漬物 (đồ muối).

Thử ngay

漬 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩangâm / muối dưa
Âm đọcし, つ, -づ, -づけ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ漬物 (đồ muối)

Cách đọc 漬

漬 đọc là hoặc hoặc -づ hoặc -づけ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 漬

  • đồ muối
Học 漬 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 漬 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí