“lưng / bối” trong tiếng Nhật là 背, đọc là hai, se, sei (はい, せ, せい, そむ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 背中 (lưng).
背 nghĩa là gì?
兄は背が高い。
| Kanji | 背 |
|---|---|
| Nghĩa | lưng / bối |
| Âm đọc | はい, せ, せい, そむ |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 背中 (lưng) |
背 đọc là hai (はい) hoặc se (せ) hoặc sei (せい) hoặc somu (そむ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: