KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 背
背
Kanji Kyōiku

背 — “lưng / bối” trong tiếng Nhật

Lớp 6はい, せ, せい, そむ
Âm Hán Việt BỐI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“lưng / bối” trong tiếng Nhật là 背, đọc là hai, se, sei (はい, せ, せい, そむ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 背中 (lưng).

Thử ngay

背 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji背
Nghĩalưng / bối
Âm đọcはい, せ, せい, そむ
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ背中 (lưng)

Cách đọc 背

背 đọc là hai (はい) hoặc se (せ) hoặc sei (せい) hoặc somu (そむ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 背

Học 背 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 背

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 背 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí