KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 藩
藩
Kanji Jōyō bậc trung học

藩 — “phiên / lãnh địa” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)はん
Bộ thủ ⾋ · bộ 140

“phiên / lãnh địa” trong tiếng Nhật là 藩, đọc là han (はん). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 藩主 (lãnh chúa phiên).

Thử ngay

藩 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji藩
Nghĩaphiên / lãnh địa
Âm đọcはん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ藩主 (lãnh chúa phiên)

Cách đọc 藩

藩 đọc là han (はん) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 藩

  • 藩主lãnh chúa phiên
Học 藩 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 藩

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 藩 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí