“phiên / lãnh địa” trong tiếng Nhật là 藩, đọc là han (はん). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 藩主 (lãnh chúa phiên).
藩 nghĩa là gì?
| Kanji | 藩 |
|---|---|
| Nghĩa | phiên / lãnh địa |
| Âm đọc | はん |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 藩主 (lãnh chúa phiên) |
藩 đọc là han (はん) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: