“nên / tất yếu” trong tiếng Nhật là 須, đọc là su, shu, subekara (す, しゅ, すべから, すべし, ひげ, まつ, もち, もと). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 必須 (bắt buộc).
須 nghĩa là gì?
| Kanji | 須 |
|---|---|
| Nghĩa | nên / tất yếu |
| Âm đọc | す, しゅ, すべから, すべし, ひげ, まつ, もち, もと |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 必須 (bắt buộc) |
須 đọc là su (す) hoặc shu (しゅ) hoặc subekara (すべから) hoặc subeshi (すべし) hoặc hige (ひげ) hoặc matsu (まつ) hoặc mochi (もち) hoặc moto (もと) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: